Tra cứu ý nghĩa 78 lá Tarot
Bấm vào một lá để xem chi tiết Xuôi / Ngược.
78 lá
0 Gã Khờ — The Fool
Khởi Đầu · Tự Nguyện · Tự Phát · Niềm Tin
I Pháp Sư — The Magician
Hành Động · Nhận Thức Có Ý Thức · Tập Trung · Quyền Lực
II Nữ Tư Tế — The High Priestess
Thụ Động · Vô Thức · Tiềm Năng · Bí Ẩn
III Nữ Hoàng — The Empress
Nuôi Nấng · Sung Túc, Trù Phú · Tri Giác · Thiên Nhiên
IV Hoàng Đế — The Emperor
Làm Cha · Cấu Trúc · Nắm Quyền · Luật Lệ
V Giáo Hoàng — The Hierophant
Giáo Dục · Hệ Thống Niềm Tin · Tiếp nhận · Nhận dạng nhóm
VI Tình Nhân — The Lovers
Mối Quan Hệ · Bản Năng Giới Tính · Niềm Tin Cá Nhân · Giá Trị
VII Cỗ Xe — The Chariot
Chiến Thắng · Ước Muốn · Tự Khẳng Định · Khó Kiểm Soát
VIII Sức Mạnh — Strength
Sức Mạnh · Nhẫn Nại · Lòng Trắc Ẩn · Kiểm Soát Mềm Mỏng
IX Ẩn Sĩ — The Hermit
Nội Quan (*tự xem xét nội tâm) · Tìm Kiếm · Dẫn Dắt · Đơn Độc
X Bánh Xe Số Phận — Wheel of Fortune
Định Mệnh · Điểm Bùng Phát · Sự Biến Chuyển · Tầm Nhìn Cá Nhân
XI Công Lý — Justice
Công Lý · Trách Nhiệm · Quyết Định · Nguyên Nhân – Kết Quả
XII Người Treo Ngược — The Hanged Man
Bỏ Qua · Đảo Ngược · Tạm Dừng · Hy Sinh
XIII Cái Chết — Death
Kết Thúc · Thay Đổi · Loại Bỏ · Tác Động Tuyệt Đối
XIV Tiết Độ — Temperance
Chừng Mực · Cân Bằng · Sức Khỏe · Kết Hợp
XV Ác Quỷ — The Devil
Cảnh Nô Lệ · Chủ Nghĩa Vật Chất · Sự Ngu Dốt · Sự Tuyệt Vọng
XVI Tòa Tháp — The Tower
Thay Đổi Đột Ngột · Giải Thoát · Sa Sút · Mặc Khải
XVII Ngôi Sao — The Star
Hy Vọng · Cảm Hứng · Hào Phóng · Yên Bình
XVIII Mặt Trăng — The Moon
Nỗi Sợ Hãi · Ảo Ảnh · Sự Tưởng Tượng · Sự Hoang Mang
XIX Mặt Trời — The Sun
Sự Khai Sáng · Sự Vĩ Đại · Sức Sống · Sự Tự Tin
XX Phán Xét — Judgement
Sự Phán Xét · Sự Tái Sinh · Tiếng Gọi Nội Tâm · Sự Rửa Tội
XXI Thế Giới — The World
Sự Hợp Nhất · Sự Hoàn Thành Trọn Vẹn · Sự Kết Nối · Sự Thỏa Mãn
Át Gậy — Ace of Wands
Sáng tạo · Nhiệt tình · Tự tin · Can đảm
2 Gậy — Two of Wands
Sức mạnh bản thân · Lòng can đảm · Tính độc đáo/nguyên bản
3 Gậy — Three of Wands
Khám phá · Thấy trước · Tài lãnh đạo
4 Gậy — Four of Wands
Ăn mừng · Tự do · Niềm phấn khích
5 Gậy — Five of Wands
Bất đồng · Đấu tranh · Phiền nhiễu
6 Gậy — Six of Wands
Ca khúc khải hoàn · Tôn vinh · Niềm kiêu hãnh
7 Gậy — Seven of Wands
Năng nổ · Chống cự · Chắc chắn
8 Gậy — Eight of Wands
Hành động nhanh · Kết thúc / dứt điểm · Tin tức
9 Gậy — Nine of Wands
Phòng vệ · Kiên nhẫn · Chịu đựng
10 Gậy — Ten of Wands
Quá sức · Gánh nặng · Cam chịu
Hoàng tử Gậy — Page of Wands
Sáng tạo · Nhiệt huyết · Tự tin · Can đảm
Hiệp sĩ Gậy — Knight of Wands
Quyến rũ – Khô khan · Tự tin – Tự mãn · Dũng cảm – LIều lĩnh · Mạo hiểm – Lo lắng
Hoàng hậu Gậy — Queen of Wands
Hấp dẫn · Toàn tâm · Nhiệt huyết · Vui vẻ
Vua Gậy — King of Wands
Sáng tạo · Truyền cảm hứng · Mạnh mẽ · Có sức lôi cuốn
Át Cốc — Ace of Cups
Sức mạnh cảm xúc · Trực giác · Thân mật · Tình yêu
2 Cốc — Two of Cups
Sự kết nối · Đình chiến · Sự hấp dẫn
3 Cốc — Three of Cups
Tâm trạng phấn khởi · Tình bạn · Cộng đồng
4 Cốc — Four of Cups
Chỉ biết mỗi bản thân · Sự hờ hững · Tiến vào nội tâm
5 Cốc — Five of Cups
Mất mát · Tang thương · Hối tiếc
6 Cốc — Six of Cups
Thiện chí · Ngây thơ/khờ dại · Thời thơ ấu
7 Cốc — Seven of Cups
Ước vọng · Những lựa chọn · Sự tiêu pha
8 Cốc — Eight of Cups
Ý nghĩa sâu thẳm – chân lý · Tiến tới · Mệt mỏi
9 Cốc — Nine of Cups
Hoàn thành ước nguyện · Hài lòng · Thỏa mãn thể chất
10 Cốc — Ten of Cups
Niềm vui · An bình · Gia đình
Hoàng tử Cốc — Page of Cups
Dễ xúc động · Trực giác · Thân mật · Yêu thương
Hiệp sĩ Cốc — Knight of Cups
Lãng mạn – dễ xúc động · Giàu tưởng tượng – không thực tế · Nhạy cảm – thất thường · Tinh tế – quá tế nhị
Hoàng hậu Cốc — Queen of Cups
Thương yêu · Nhân hậu · Trực giác · Tâm lý
Vua Cốc — King of Cups
Khôn ngoan · Trầm tĩnh · Tài ngoại giao · Chăm sóc
Át Kiếm — Ace of Swords
Sức mạnh trí óc · Sự thật · Công lý · Kiên cường
2 Kiếm — Two of Swords
Ngăn chặn cảm xúc · Sự tránh xa · Sự bế tắc
3 Kiếm — Three of Swords
Đau khổ · Cô đơn · Phản bội
4 Kiếm — Four of Swords
Nghỉ ngơi · Suy tính · Chuẩn bị trong lặng lẽ
5 Kiếm — Five of Swords
Tự lợi · Bất hoà · Mất danh dự một cách công khai
6 Kiếm — Six of Swords
Buồn tẻ · Phục hồi · Di chuyển
7 Kiếm — Seven of Swords
Chạy trốn · Thích phong cách đơn độc · Nỗi hổ thẹn giấu kín
8 Kiếm — Eight of Swords
Hạn chế · Rối loạn · Mất quyền lực
9 Kiếm — Nine of Swords
Lo lắng · Cảm giác tội lỗi · Nỗi thống khổ
10 Kiếm — Ten of Swords
Chạm xuống đáy · Tâm lý bị hại · Chịu khổ nhục
Hoàng tử Kiếm — Page of Swords
Sử dụng lý trí · Thật thà · Công bằng · Kiên cường
Hiệp sĩ Kiếm — Knight of Swords
Thẳng thắn – lỗ mãng · Có thẩm quyền – hống hách · Sắc bén – cắt giảm · Am hiểu – ngoan cố
Hoàng hậu Kiếm — Queen of Swords
Chân thật · Sắc sảo · Thẳng thắn · Vui tính
Vua Kiếm — King of Swords
Thông minh · Biết phân tích · Ăn nói lưu loát · Công bằng
Át Tiền — Ace of Pentacles
Sức mạnh vật chất · Sự thịnh vượng · Tính khả thi · Niềm tin tưởng
2 Tiền — Two of Pentacles
Cân bằng · Linh hoạt · Vui vẻ
3 Tiền — Three of Pentacles
Làm việc nhóm · Lập kế hoạch · Thành tựu/xuất sắc
4 Tiền — Four of Pentacles
Chiếm hữu · Kiểm soát · Sự thay đổi bị chặn đứng
5 Tiền — Five of Pentacles
Thời điểm khó khăn · Sức khỏe kém · Bị từ chối
6 Tiền — Six of Pentacles
Nguồn lực · Kiến thức · Quyền năng
7 Tiền — Seven of Pentacles
Sự đánh giá · Phần thưởng · Thay đổi định hướng
8 Tiền — Eight of Pentacles
Siêng năng · Hiểu biết · Tỉ mỉ
9 Tiền — Nine of Pentacles
Kỷ luật · Tự lực · Tinh tế
10 Tiền — Ten of Pentacles
Sung túc · Bền lâu · Tập quán/quy tắc
Hoàng tử Tiền — Page of Pentacles
Có sự ảnh hưởng · Thực tế · Thịnh vượng · Tin tưởng/đáng tin cậy
Hiệp sĩ Tiền — Knight of Pentacles
Kiên định – Lì lợm · Thận trọng – Không mạo hiểm · Kỹ lưỡng – Ám ảnh · Thực tế – Bi quan
Hoàng hậu Tiền — Queen of Pentacles
Nuôi dưỡng · Nhân cách cao cả · Tính hợp lý · Tháo vát
Vua Tiền — King of Pentacles
Mạnh dạn · Lão luyện · Đáng tin cậy · Sự ủng hộ/hỗ trợ